Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Ba Lan, Tiếng Rumani

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thụy Điển

funderingar trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

skild trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ skild trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skild trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

skina trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ skina trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skina trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

resonemang trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

stå ut med trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

skena trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ skena trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skena trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

gångväg trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

magasin trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ magasin trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ magasin trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

skratt trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ skratt trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skratt trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

klädstil trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

författare trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ författare trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ författare trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

tvål trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tvål trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tvål trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

föregående trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ föregående trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ föregående trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

delvis trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ delvis trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delvis trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

kontokredit trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

tofs trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tofs trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tofs trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

binda trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Nghĩa của từ binda trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ binda trong Tiếng Thụy Điển.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thái

โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

หัวไชเท้า trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สัมพจนัย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

คําประสม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ คําประสม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ คําประสม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ส่งซิก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ส่งซิก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ส่งซิก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ผลไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ผลไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ผลไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

แบดมินตัน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เปิดซิง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เปิดซิง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เปิดซิง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ba Lan

niemiły trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ niemiły trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ niemiły trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

nadrobić trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

wśród trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ wśród trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ wśród trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ciężki trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ciężki trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ciężki trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

karuzela trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ karuzela trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ karuzela trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

łagodny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ łagodny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ łagodny trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

napój trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ napój trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ napój trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ortopeda trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

Wisła trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Wisła trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Wisła trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

naszywka trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ naszywka trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ naszywka trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

zarost trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zarost trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zarost trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

odjąć trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ odjąć trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ odjąć trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

podsumować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ podsumować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ podsumować trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

kandydatura trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

trenować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ trenować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ trenować trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

zatrzymać trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Rumani

fundal trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ fundal trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ fundal trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

interpret trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ interpret trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ interpret trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

despăgubire trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ despăgubire trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ despăgubire trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

castron trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ castron trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ castron trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

vizualizare trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vizualizare trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vizualizare trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

pretor trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pretor trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pretor trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

sabot trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sabot trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sabot trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

nesimţit trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nesimţit trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nesimţit trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

febră tifoidă trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ febră tifoidă trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ febră tifoidă trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

şemineu trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ şemineu trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ şemineu trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

lacrimioara trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ lacrimioara trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ lacrimioara trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

analfabetism trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ analfabetism trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ analfabetism trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

loris trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ loris trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ loris trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

colinda trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ colinda trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ colinda trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

misiune trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ misiune trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ misiune trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

conexiune trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ conexiune trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ conexiune trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

stupid trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ stupid trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stupid trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

atitudine trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ atitudine trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ atitudine trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

a obtine trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ a obtine trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a obtine trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

chestie trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ chestie trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ chestie trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm